Trang chủ / Cổ phiếu

Danh sách cổ phiếu

# Cổ phiếu Ngành Sàn Giá hiện tại Thay đổi % YTD Vốn hóa P/E P/B ROE
1 Quản lý và phát triển bất động sản HOSE 228.000
+3.000 +1,33%
+32,67% 1.733.857,0 tỷ 148,86 11,68 9,28%
2 Quản lý và phát triển bất động sản HOSE 162.000
+5.500 +3,51%
+26,21% 642.810,0 tỷ 9,93 2,45 26,72%
3 Tài chính ngân hàng HOSE 61.400
+600 +0,99%
+5,74% 508.025,0 tỷ 14,14 2,17 16,38%
4 Tài chính ngân hàng HOSE 41.700
-200 -0,48%
+7,71% 305.034,7 tỷ 9,88 1,65 18,10%
5 Dịch vụ Viễn thông UPCOM 87.300
0 0,00%
+23,73% 266.637,9 tỷ 23,96 6,01 31,53%
6 Tài chính ngân hàng HOSE 33.600
+100 +0,30%
-6,29% 260.192,7 tỷ 6,83 1,39 22,37%
7 Tài chính ngân hàng HOSE 33.400
0 0,00%
-2,29% 236.680,4 tỷ 9,10 1,34 15,79%
8 Tài chính ngân hàng HOSE 26.750
+50 +0,19%
-5,15% 211.835,8 tỷ 8,06 1,22 15,84%
9 Tài chính ngân hàng HOSE 24.750
+50 +0,20%
-2,37% 198.958,5 tỷ 7,18 1,39 20,78%
10 Kim loại và Khai khoáng HOSE 23.500
+100 +0,43%
-0,70% 197.565,4 tỷ 9,36 1,42 16,46%
11 Dầu và Khí đốt HOSE 77.000
-500 -0,65%
+7,04% 187.003,6 tỷ 16,12 2,70 17,50%
12 Tài chính ngân hàng HOSE 53.000
-3.000 -5,36%
+41,78% 167.287,8 tỷ 14,98 3,38 23,43%
13 Bán lẻ thực phẩm và thuốc HOSE 127.800
-200 -0,16%
-29,16% 165.691,0 tỷ 24,16 9,63 43,22%
14 Khách sạn và Giải trí HOSE 88.800
+900 +1,02%
-6,69% 157.631,1 tỷ 62,57 4,14 6,84%
15 Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải UPCOM 43.700
-200 -0,46%
-10,02% 157.622,3 tỷ 14,76 2,18 18,77%
16 Tài chính ngân hàng HOSE 73.700
+1.500 +2,08%
+24,48% 136.112,6 tỷ 29,42 2,21 7,75%
17 Ô tô và Phụ tùng ô tô HOSE 32.100
-1.000 -3,02%
+26,34% 132.400,0 tỷ 21,05 2,25 11,29%
18 Tài chính ngân hàng HOSE 22.600
+200 +0,89%
+8,24% 130.019,1 tỷ 7,99 1,32 17,51%
19 Tài chính ngân hàng HOSE 25.400
-200 -0,78%
-13,80% 128.135,1 tỷ 7,51 1,60 24,43%
20 Chứng khoán và Ngân hàng đầu tư HOSE 45.000
0 0,00%
+16,08% 124.825,4 tỷ 21,45 2,75 16,00%