Bảng giá vàng bạc hải hồng hôm nay
Đơn vị tính: nghìn đồng/1 chỉ
| LOẠI VÀNG/ TYPES OF GOLD | GIÁ MUA/ BUY | GIÁ BÁN/ SELL |
|---|---|---|
| Nhẫn tròn Hải Hồng 9999 | 13,250,000 | 13,650,000 |
| Trang sức CC – 9999 | 13,200,000 | 13,650,000 |
| Nhẫn tròn Hải Hồng 999 | 13,230,000 | 13,630,000 |
| Trang sức 995 | 13,120,000 | 13,590,000 |
| Trang sức 980 | 12,850,000 | 13,420,000 |
| Bạc trang sức | 120,000 | 240,000 |
| Bạc Kim Phúc tham khảo | 200,000 | 400,000 |
| Trang sức CC – 999 | 13,180,000 | 13,630,000 |
| NL 9999 thị trường | 13,150,000 | 13,750,000 |
Cập nhật lúc: 24/6/2026
