LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG CHELSEA

Chelsea
-
SVĐ: Stamford Bridge (sức chứa: 41841)
Thành lập: 1905
HLV: E. Maresca
Danh hiệu: Premier League(6), Championship(2), UEFA Champions League(1), UEFA Europa League(2), FA Cup(8), League Cup(5), Community Shield(4), UEFA Super Cup(1), UEFA Cup Winners' Cup(2)
Kết quả trận đấu đội Chelsea
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Chelsea | 1 - 0 | Leeds Utd | 0 : 1/2 | 1-0 | |||
| 22/04/2026 | Brighton | 3 - 0 | Chelsea | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 19/04/2026 | Chelsea | 0 - 1 | Man Utd | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 12/04/2026 | Chelsea | 0 - 3 | Man City | 1/2 : 0 | 0-0 | |||
| 04/04/2026 | Chelsea | 7 - 0 | Port Vale | 0 : 3 1/4 | 3-0 | |||
| 22/03/2026 | Everton | 3 - 0 | Chelsea | 1/4 : 0 | 1-0 | |||
| 18/03/2026 | Chelsea | 0 - 3 | PSG | 0 : 1/4 | 0-2 | |||
| 15/03/2026 | Chelsea | 0 - 1 | Newcastle | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 12/03/2026 | PSG | 5 - 2 | Chelsea | 0 : 1/2 | 2-1 | |||
| 08/03/2026 | Wrexham | 2 - 2 | Chelsea | 1 : 0 | 1-1 | |||
| 05/03/2026 | Aston Villa | 1 - 4 | Chelsea | 0 : 0 | 1-2 | |||
| 01/03/2026 | Arsenal | 2 - 1 | Chelsea | 0 : 1 | 1-1 | |||
| 21/02/2026 | Chelsea | 1 - 1 | Burnley | 0 : 2 | 1-0 | |||
| 14/02/2026 | Hull City | 0 - 4 | Chelsea | 1 3/4 : 0 | 0-1 | |||
| 11/02/2026 | Chelsea | 2 - 2 | Leeds Utd | 0 : 1 | 1-0 |
Lịch thi đấu đội Chelsea
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | 21:00 | Chelsea | vs | Nottingham Forest | ||
| 09/05/2026 | 18:30 | Liverpool | vs | Chelsea | ||
| 16/05/2026 | 21:00 | Chelsea | vs | Man City | ||
| 20/05/2026 | 02:15 | Chelsea | vs | Tottenham | ||
| 24/05/2026 | 22:00 | Sunderland | vs | Chelsea |
Danh sách cầu thủ đội Chelsea
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ Môn | Hà Lan | 36 | |
| 2 | A. Disasi |
Hậu Vệ | Pháp | 28 |
| 3 | M. Cucurella |
Hậu Vệ | Tây Ban Nha | 28 |
| 4 | T. Adarabioyo |
Hậu Vệ | Anh | 29 |
| 5 | B. Badiashile |
Hậu Vệ | Brazil | 34 |
| 6 | Hậu Vệ | Anh | 26 | |
| 7 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 25 | |
| 8 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 33 | |
| 9 | Tiền Đạo | Anh | 35 | |
| 10 | Tiền Vệ | Anh | 23 | |
| 11 | Tiền Đạo | Anh | 27 | |
| 12 | Thủ Môn | Đan Mạch | 27 | |
| 13 | M. Bettinelli |
Thủ Môn | Anh | 34 |
| 14 | Tiền Vệ | Bồ Đào Nha | 21 | |
| 15 | Tiền Đạo | 34 | ||
| 17 | Tiền Đạo | Brazil | 23 | |
| 19 | Hậu Vệ | Phần Lan | 22 | |
| 20 | Joao Pedro |
Tiền Đạo | Brazil | 25 |
| 21 | Hậu Vệ | Hà Lan | 19 | |
| 22 | Tiền Vệ | Anh | 28 | |
| 23 | Tiền Vệ | Anh | 26 | |
| 24 | R. James |
Hậu Vệ | Anh | 27 |
| 25 | Tiền Vệ | Ecuador | 25 | |
| 26 | Hậu Vệ | Anh | 26 | |
| 27 | M. Gusto |
Hậu Vệ | Pháp | 23 |
| 28 | Thủ Môn | Anh | 23 | |
| 29 | Hậu Vệ | Hà Lan | 23 | |
| 30 | Tiền Vệ | Anh | 23 | |
| 31 | Hậu Vệ | Italia | 27 | |
| 32 | Tiền Đạo | Anh | 20 | |
| 33 | W. Fofana |
Hậu Vệ | Pháp | 26 |
| 34 | Hậu Vệ | Anh | 20 | |
| 36 | Tiền Đạo | Brazil | 22 | |
| 37 | Tiền Đạo | Anh | 23 | |
| 38 | Tiền Đạo | Tây Ban Nha | 21 | |
| 39 | Tiền Vệ | Pháp | 27 | |
| 41 | Tiền Đạo | Brazil | 19 | |
| 42 | Hậu Vệ | Anh | 23 | |
| 44 | Thủ Môn | Mỹ | 19 | |
| 45 | Tiền Vệ | Bỉ | 23 | |
| 47 | Thủ Môn | Phần Lan | 23 | |
| 48 | Tiền Vệ | Anh | 23 | |
| 49 | A. Garnacho |
Tiền Đạo | Argentina | 22 |
| 51 | Tiền Vệ | Anh | 19 | |
| 52 | Tiền Đạo | Anh | 22 | |
| 56 | Tiền Vệ | Anh | 18 | |
| 62 | Hậu Vệ | Anh | 20 | |
| 63 | Hậu Vệ | Anh | 20 | |
| 64 | Tiền Vệ | Thụy Điển | 19 | |
| 76 | Tiền Đạo | Anh | 19 | |
| 81 | Tiền Vệ | Anh | 20 | |
| 99 | Hậu Vệ | Anh | 23 | |
| 110 | Tiền Đạo | Ukraina | 23 |

A. Disasi
M. Cucurella
T. Adarabioyo
B. Badiashile
M. Bettinelli
Joao Pedro
R. James
M. Gusto
W. Fofana
A. Garnacho