Bảng chữ cái tiếng Việt
29 chữ — bấm để nghe, viết, học

Học sinh nghe phát âm chuẩn người Việt, xem nét viết và từ ví dụ có hình.
Giáo viên có thêm chế độ giảng trước lớp với máy chiếu.

29
chữ cái
6
thanh điệu
8
bảng tập đọc
2
vùng giọng
🎤 Giọng:
Bắc Nam
🐢 Tốc độ:
Thường Chậm
🔍

Bảng chữ cái Tiếng Việt đầy đủ

👕
Aa
áo
a
in thường
A
in hoa
a
viết thường
A
viết hoa
🍚
Ăă
ăn
ă
in thường
Ă
in hoa
ă
viết thường
Ă
viết hoa
Ââ
ấm
â
in thường
Â
in hoa
â
viết thường
Â
viết hoa
👵
Bb
b
in thường
B
in hoa
b
viết thường
B
viết hoa
🐟
Cc
c
in thường
C
in hoa
c
viết thường
C
viết hoa
🐐
Dd
d
in thường
D
in hoa
d
viết thường
D
viết hoa
💡
Đđ
đèn
đ
in thường
Đ
in hoa
đ
viết thường
Đ
viết hoa
🧒
Ee
em
e
in thường
E
in hoa
e
viết thường
E
viết hoa
🐸
Êê
ếch
ê
in thường
Ê
in hoa
ê
viết thường
Ê
viết hoa
🐔
Gg
g
in thường
G
in hoa
g
viết thường
G
viết hoa
🌸
Hh
hoa
h
in thường
H
in hoa
h
viết thường
H
viết hoa
🤫
Ii
im
i
in thường
I
in hoa
i
viết thường
I
viết hoa
🍬
Kk
kẹo
k
in thường
K
in hoa
k
viết thường
K
viết hoa
🍃
Ll
l
in thường
L
in hoa
l
viết thường
L
viết hoa
🐱
Mm
mèo
m
in thường
M
in hoa
m
viết thường
M
viết hoa
🦌
Nn
nai
n
in thường
N
in hoa
n
viết thường
N
viết hoa
🐝
Oo
ong
o
in thường
O
in hoa
o
viết thường
O
viết hoa
☂️
Ôô
ô
ô
in thường
Ô
in hoa
ô
viết thường
Ô
viết hoa
🌶️
Ơơ
ớt
ơ
in thường
Ơ
in hoa
ơ
viết thường
Ơ
viết hoa
🔋
Pp
pin
p
in thường
P
in hoa
p
viết thường
P
viết hoa
🍎
Qq
quả
q
in thường
Q
in hoa
q
viết thường
Q
viết hoa
🐢
Rr
rùa
r
in thường
R
in hoa
r
viết thường
R
viết hoa
📚
Ss
sách
s
in thường
S
in hoa
s
viết thường
S
viết hoa
🍎
Tt
táo
t
in thường
T
in hoa
t
viết thường
T
viết hoa
🥛
Uu
uống
u
in thường
U
in hoa
u
viết thường
U
viết hoa
🦅
Ưư
ưng
ư
in thường
Ư
in hoa
ư
viết thường
Ư
viết hoa
🐘
Vv
voi
v
in thường
V
in hoa
v
viết thường
V
viết hoa
🚗
Xx
xe
x
in thường
X
in hoa
x
viết thường
X
viết hoa
💗
Yy
yêu
y
in thường
Y
in hoa
y
viết thường
Y
viết hoa

🎵 6 thanh điệu trên chữ a

Bấm vào dấu nào để nghe — đoán xem có khác nhau không nhé!

↔️ Cặp chữ dễ nhầm

d và đ
o · ô · ơ
a · ă · â
u và ư

Khám Phá Thế Giới Đầy Màu Sắc

📚

Đa Ngôn Ngữ

Từ tiếng Việt thân thương đến tiếng Anh, tiếng Nhật... Mọi chữ cái đều có giọng phát âm chuẩn xác, giúp bé thẩm âm ngay từ nhỏ.

Khám phá ngay →
🎮

Vừa Học Vừa Chơi

Đập bóng chữ cái, vượt mê cung, cứu động vật... 13+ trò chơi cực vui giúp não bộ bé phát triển toàn diện.

Chơi thử ngay →
🖨️

Góc Phụ Huynh

Ba mẹ có thể tự động tạo và in hàng trăm phiếu tập tô chữ đẹp mắt cho bé chỉ bằng một cú click chuột.

Tạo phiếu ngay →

Bảng chữ cái tiếng Việt — Tổng quan

Bảng chữ cái tiếng Việt hiện hành gồm 29 chữ cái, sử dụng hệ chữ Latin với 7 chữ biến thể có dấu phụ (ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư) và 6 thanh điệu. Đây là nền tảng đầu tiên để trẻ em bắt đầu hành trình đọc viết tiếng Việt.

Số chữ cái
29 chữ
17 phụ âm + 12 nguyên âm. Không có f, j, w, z.
Số thanh điệu
6 thanh
Ngang · huyền · sắc · hỏi · ngã · nặng.
Hệ chữ
Quốc ngữ (Latin)
Chính thức từ đầu thế kỷ 20, dựa trên chữ Latin.
Vùng giọng
Bắc · Trung · Nam
Khác biệt nhỏ ở phát âm tr/ch, s/x, d/gi/r.

Cách đọc và phát âm — 8 bảng tập đọc

Để đọc và phát âm chuẩn tiếng Việt, các em cần làm quen với tám nhóm âm: nguyên âm đơn, đôi, ba; phụ âm đơn, đôi, ba; phụ âm cuối; và cuối cùng là thanh dấu cùng các chữ số. Mỗi hàng trong bảng bên dưới bấm được để nghe phát âm chuẩn từ người Việt thật.

1Nguyên âm đơn12 âm

Các nguyên âm cơ bản, cấu thành mọi âm tiết tiếng Việt.
Chữ cái
Phát âm chuẩn
Nghe
a
a
🔊
ă
á
🔊
â
🔊
e
e
🔊
ê
ê
🔊
i
i
🔊
o
o
🔊
ô
ô
🔊
ơ
ơ
🔊
u
u
🔊
ư
ư
🔊
y
i dài
🔊

2Nguyên âm đôi30 âm

Hai nguyên âm đứng liền nhau, đọc trượt từ âm này sang âm khác.
Tổ hợp
Cách đọc
Nghe
ai
ai
🔊
ao
ao
🔊
au
au
🔊
âu
âu
🔊
ay
ay
🔊
ây
ây
🔊
eo
eo
🔊
êu
êu
🔊
ia
i-a
🔊
i-ê
🔊
iu
iu
🔊
oa
o-a
🔊
o-ă
🔊
oe
o-e
🔊
oi
oi
🔊
ôi
ôi
🔊
ơi
ơi
🔊
oo
o-o
🔊
ua
u-a
🔊
ưa
ư-a
🔊
u-â
🔊
u-ê
🔊
ui
ui
🔊
uo
u-o
🔊
u-ô
🔊
ưi
ư-i
🔊
ươ
ư-ơ
🔊
ưu
ưu
🔊
uy
u-y
🔊
i-ê
🔊

3Nguyên âm ba14 âm

Ba nguyên âm liền nhau, đọc trượt liên tục.
Tổ hợp
Cách đọc
Nghe
iêu
i-ê-u
🔊
yêu
i-ê-u
🔊
oai
o-ai
🔊
oao
o-ao
🔊
oay
o-ay
🔊
oeo
o-eo
🔊
uao
u-ao
🔊
uây
u-ây
🔊
uôi
u-ôi
🔊
ươi
ư-ơi
🔊
ươu
ư-ơu
🔊
uya
u-y-a
🔊
uyê
u-y-ê
🔊
uyu
u-yu
🔊

4Phụ âm đơn17 âm

Phụ âm đơn — đứng đầu âm tiết, phát âm thêm "ờ" để gọi tên.
Chữ cái
Phát âm
Nghe
b
bờ
🔊
c
cờ
🔊
d
dờ
🔊
đ
đờ
🔊
g
gờ
🔊
h
hờ
🔊
k
cờ
🔊
l
lờ
🔊
m
mờ
🔊
n
nờ
🔊
p
pờ
🔊
q
quy
🔊
r
rờ
🔊
s
sờ
🔊
t
tờ
🔊
v
vờ
🔊
x
xờ
🔊

5Phụ âm đôi (ghép)10 âm

Hai chữ cái ghép lại tạo thành một âm.
Tổ hợp
Phát âm
Nghe
ph
phờ
🔊
th
thờ
🔊
tr
trờ
🔊
ch
chờ
🔊
gi
di
🔊
nh
nhờ
🔊
ng
ngờ
🔊
kh
khờ
🔊
gh
gờ
🔊
qu
quờ
🔊

6Phụ âm ba1 âm

Phụ âm ba — chỉ có duy nhất một trường hợp.
Tổ hợp
Phát âm
Nghe
ngh
ngờ
🔊

7Phụ âm cuối8 âm

Đứng cuối âm tiết — đọc khác hẳn khi đứng đầu.
Chữ / tổ hợp
Khi đứng cuối
Nghe
-c
khép nhẹ, không bật
🔊
-ch
khép, vòm miệng
🔊
-m
khép môi
🔊
-n
đầu lưỡi chạm răng
🔊
-ng
cuống lưỡi nâng cao
🔊
-nh
khép, mũi vang
🔊
-p
khép môi, không bật
🔊
-t
đầu lưỡi, không bật
🔊

8Thanh dấu và Con số6 + 10

Sáu thanh điệu trên một nguyên âm mẫu, và mười chữ số.
Ký hiệu
Tên gọi
Nghe
a
ngang
🔊
à
huyền
🔊
á
sắc
🔊
hỏi
🔊
ã
ngã
🔊
nặng
🔊
0
không
🔊
1
một
🔊
2
hai
🔊
3
ba
🔊
4
bốn
🔊
5
năm
🔊
6
sáu
🔊
7
bảy
🔊
8
tám
🔊
9
chín
🔊

3 điểm hơn các trang khác:

① Có thêm bảng Phụ âm cuối — đa số trang khác bỏ qua. ② Đủ 6 thanh điệu (nhiều trang chỉ có 5). ③ Mỗi hàng bấm nghe được + có nút "Đọc cả bảng" ở đầu mỗi bảng.

Sáu thanh điệu trong tiếng Việt

Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu — nghĩa là cùng một chữ với dấu khác nhau sẽ có nghĩa hoàn toàn khác. Ví dụ: ma (con ma), (liên từ), (mẹ), mả (mộ), (con ngựa), mạ (cây non lúa). Đây là điểm khó nhất với người học nước ngoài, và là điểm các em cần luyện kỹ ngay từ đầu.

a
Ngang
không dấu
à
Huyền
dấu hạ xuống
á
Sắc
dấu nhấn lên
Hỏi
dấu hỏi nhẹ
ã
Ngã
dấu ngã uốn
Nặng
chấm dưới

Cách viết và thứ tự nét

Khi tập viết, học sinh cần học thứ tự nét bút đúng từ đầu để chữ đẹp và viết nhanh sau này. Quy tắc chung:

  • Nét ngang viết từ trái sang phải.
  • Nét dọc viết từ trên xuống dưới.
  • Khi có nét ngang và nét dọc giao nhau, viết nét ngang trước.
  • Nét cong và nét móc viết một mạch, không nhấc bút giữa chừng.
  • Dấu phụ (mũ, móc, dấu thanh) viết sau cùng.

Mẹo cho phụ huynh: Bấm vào bất kỳ ô chữ nào trong bảng phía trên (lần 2) để xem hoạt hình nét viết — trẻ có thể bắt chước trực tiếp trên màn hình.

Thứ tự đầy đủ bảng chữ cái tiếng Việt

Bảng chữ cái tiếng Việt được sắp xếp theo thứ tự sau (đọc theo nhóm để dễ nhớ):

Nhóm 1 — Nguyên âm đầu bảng
A · Ă · Â
Ba biến thể của âm "a" — học cùng nhau dễ phân biệt.
Nhóm 2 — Phụ âm đầu
B · C · D · Đ
Lưu ý: chữ Đ đặc trưng tiếng Việt, không có trong bảng Latin.
Nhóm 3 — Nguyên âm giữa
E · Ê · I
Ê có mũ, đọc nhẹ hơn E.
Nhóm 4 — Phụ âm giữa
G · H · K · L · M · N
Đây là nhóm phụ âm thường gặp nhất trong từ vựng cơ bản.
Nhóm 5 — Nguyên âm "O"
O · Ô · Ơ
Ba biến thể: O tròn miệng, Ô có mũ, Ơ có râu.
Nhóm 6 — Phụ âm cuối
P · Q · R · S · T
Lưu ý: P hiếm khi đứng đầu từ thuần Việt.
Nhóm 7 — Nguyên âm "U"
U · Ư
Ư có móc — biến thể đặc trưng tiếng Việt.
Nhóm 8 — Kết thúc
V · X · Y
Y đọc là "i dài", có vai trò như nguyên âm trong nhiều từ.

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ?
Bảng chữ cái tiếng Việt hiện hành có 29 chữ cái: a, ă, â, b, c, d, đ, e, ê, g, h, i, k, l, m, n, o, ô, ơ, p, q, r, s, t, u, ư, v, x, y. So với bảng chữ cái Latin, tiếng Việt có thêm 7 chữ cái biến thể (ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư) và không sử dụng các chữ cái f, j, w, z.
Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?
Tiếng Việt có 6 thanh điệu: ngang (không dấu), huyền (à), sắc (á), hỏi (ả), ngã (ã), và nặng (ạ). Mỗi thanh điệu thay đổi hoàn toàn nghĩa của từ — ví dụ: ma, mà, má, mả, mã, mạ là 6 từ khác nhau.
Có nên dạy chữ in hoa hay chữ viết tay trước?
Theo chương trình giáo dục tiểu học, học sinh thường học nhận diện chữ in trước (đọc), sau đó luyện chữ viết tay (viết). Trang này có nút "chữ in / viết tay" để chuyển giữa hai kiểu hiển thị.
Trẻ mấy tuổi nên bắt đầu học bảng chữ cái?
Trẻ có thể làm quen với bảng chữ cái từ 3-4 tuổi qua hình ảnh và âm thanh. Việc học viết chính thức thường bắt đầu ở lớp 1 (6 tuổi). Quan trọng là tạo môi trường vui vẻ, không ép buộc.
Tại sao có chữ "k" và "c" cùng đọc là "cờ"?
Quy tắc chính tả: k đứng trước i, e, ê (kẻ, kim, kê); c đứng trước a, o, ô, ơ, u, ư (cá, cô, cua); q luôn đi cùng u thành "qu" (quả, quê). Ba chữ đều cùng âm /k/ nhưng dùng theo quy tắc khác nhau.
Sự khác biệt giữa giọng Bắc và giọng Nam khi đọc bảng chữ cái?
Hai giọng có khác biệt nhỏ ở một số phụ âm: tr/ch, d/gi/r, s/x. Giọng Bắc phân biệt rõ tr-ch, s-x; giọng Nam thường đọc nhập nhau. Trang này có nút chuyển giọng để các em quen với cả hai vùng miền.

Chia sẻ bảng chữ cái với lớp học của bạn

Miễn phí · Không cần đăng ký · Phù hợp cho TV, máy chiếu và điện thoại.

📥 Tải toàn bộ tài liệu

Góc Blog

01/06/2026

Cách chào hỏi trong tiếng Đức: Mẫu câu giao tiếp thông dụng

Cách chào hỏi cơ bản nhất trong tiếng Đức là “Hallo” (thân mật, dùng mọi…
01/06/2026

Chứng chỉ tiếng Nga TORFL: Cấu trúc, các cấp độ và cách thi

Chứng chỉ tiếng Nga chính thức và phổ biến nhất là TORFL/TRKI (Test of Russian…
01/06/2026

Các nét cơ bản trong tiếng Trung: Tên gọi và quy tắc viết

Các nét cơ bản trong tiếng Trung là 8 nét nền tảng tạo nên mọi…
Xem tất cả bài viết ➜