Bảng chữ cái tiếng Việt
29 chữ — bấm để nghe, viết, học
Học sinh nghe phát âm chuẩn người Việt, xem nét viết và từ ví dụ có hình.
Giáo viên có thêm chế độ giảng trước lớp với máy chiếu.
Bảng chữ cái Tiếng Việt đầy đủ
🎵 6 thanh điệu trên chữ a
↔️ Cặp chữ dễ nhầm
Khám Phá Thế Giới Đầy Màu Sắc
Đa Ngôn Ngữ
Từ tiếng Việt thân thương đến tiếng Anh, tiếng Nhật... Mọi chữ cái đều có giọng phát âm chuẩn xác, giúp bé thẩm âm ngay từ nhỏ.
Khám phá ngay →Vừa Học Vừa Chơi
Đập bóng chữ cái, vượt mê cung, cứu động vật... 13+ trò chơi cực vui giúp não bộ bé phát triển toàn diện.
Chơi thử ngay →Góc Phụ Huynh
Ba mẹ có thể tự động tạo và in hàng trăm phiếu tập tô chữ đẹp mắt cho bé chỉ bằng một cú click chuột.
Tạo phiếu ngay →Bảng chữ cái tiếng Việt — Tổng quan
Bảng chữ cái tiếng Việt hiện hành gồm 29 chữ cái, sử dụng hệ chữ Latin với 7 chữ biến thể có dấu phụ (ă, â, đ, ê, ô, ơ, ư) và 6 thanh điệu. Đây là nền tảng đầu tiên để trẻ em bắt đầu hành trình đọc viết tiếng Việt.
Cách đọc và phát âm — 8 bảng tập đọc
Để đọc và phát âm chuẩn tiếng Việt, các em cần làm quen với tám nhóm âm: nguyên âm đơn, đôi, ba; phụ âm đơn, đôi, ba; phụ âm cuối; và cuối cùng là thanh dấu cùng các chữ số. Mỗi hàng trong bảng bên dưới bấm được để nghe phát âm chuẩn từ người Việt thật.
1Nguyên âm đơn12 âm
2Nguyên âm đôi30 âm
3Nguyên âm ba14 âm
4Phụ âm đơn17 âm
5Phụ âm đôi (ghép)10 âm
6Phụ âm ba1 âm
7Phụ âm cuối8 âm
8Thanh dấu và Con số6 + 10
3 điểm hơn các trang khác:
① Có thêm bảng Phụ âm cuối — đa số trang khác bỏ qua. ② Đủ 6 thanh điệu (nhiều trang chỉ có 5). ③ Mỗi hàng bấm nghe được + có nút "Đọc cả bảng" ở đầu mỗi bảng.
Sáu thanh điệu trong tiếng Việt
Tiếng Việt là ngôn ngữ có thanh điệu — nghĩa là cùng một chữ với dấu khác nhau sẽ có nghĩa hoàn toàn khác. Ví dụ: ma (con ma), mà (liên từ), má (mẹ), mả (mộ), mã (con ngựa), mạ (cây non lúa). Đây là điểm khó nhất với người học nước ngoài, và là điểm các em cần luyện kỹ ngay từ đầu.
Cách viết và thứ tự nét
Khi tập viết, học sinh cần học thứ tự nét bút đúng từ đầu để chữ đẹp và viết nhanh sau này. Quy tắc chung:
- Nét ngang viết từ trái sang phải.
- Nét dọc viết từ trên xuống dưới.
- Khi có nét ngang và nét dọc giao nhau, viết nét ngang trước.
- Nét cong và nét móc viết một mạch, không nhấc bút giữa chừng.
- Dấu phụ (mũ, móc, dấu thanh) viết sau cùng.
Mẹo cho phụ huynh: Bấm vào bất kỳ ô chữ nào trong bảng phía trên (lần 2) để xem hoạt hình nét viết — trẻ có thể bắt chước trực tiếp trên màn hình.
Thứ tự đầy đủ bảng chữ cái tiếng Việt
Bảng chữ cái tiếng Việt được sắp xếp theo thứ tự sau (đọc theo nhóm để dễ nhớ):
Câu hỏi thường gặp
Bảng chữ cái tiếng Việt có bao nhiêu chữ?
Tiếng Việt có bao nhiêu thanh điệu?
Có nên dạy chữ in hoa hay chữ viết tay trước?
Trẻ mấy tuổi nên bắt đầu học bảng chữ cái?
Tại sao có chữ "k" và "c" cùng đọc là "cờ"?
Sự khác biệt giữa giọng Bắc và giọng Nam khi đọc bảng chữ cái?
Chia sẻ bảng chữ cái với lớp học của bạn
Miễn phí · Không cần đăng ký · Phù hợp cho TV, máy chiếu và điện thoại.