Tìm kiếm bằng thẻ

  • Không có thẻ nào khả dụng.

Tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) là một chỉ số quan trọng cần xem xét trong quá trình giảm thiểu rủi ro tín dụng. Chỉ số này thường được sử dụng trong nhiều công thức để dự đoán rủi ro tín dụng và tỷ lệ vỡ nợ trong tương lai.

Thuật ngữ tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) thực chất ám chỉ mô hình KMV do công ty xếp hạng tín nhiệm Moody's phát triển. Mô hình này còn được gọi là mô hình KMV vì nó đại diện cho chữ cái đầu của ba nhà nghiên cứu đã phát triển mô hình, bao gồm: Kealhofer, McQuown và VasicekTrong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu mô hình tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) là gì và cách nó giúp các công ty đưa ra quyết định tốt hơn khi quản lý rủi ro tín dụng.

Mô hình Tần suất mặc định dự kiến ​​(EDF) là gì?

Tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) là một phương pháp để đánh giá khả năng công ty sẽ vỡ nợ. Theo mô hình này, vỡ nợ thực chất được định nghĩa là điểm mà giá trị thị trường của tất cả tài sản của công ty thấp hơn giá trị chưa thanh toán của các nghĩa vụ nợ cần phải trả. Điều này trái ngược với các mô hình rủi ro tín dụng khác, trong đó công ty được coi là vỡ nợ nếu không có đủ tiền để thanh toán lãi hoặc gốc theo lịch trình.

Kết quả của mô hình tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) phụ thuộc vào thời gian. Khoảng thời gian phổ biến nhất được sử dụng trong mô hình này là một năm. Tuy nhiên, mô hình này cũng thường được sử dụng với khung thời gian dài tới 5 năm.

Các thành phần của mô hình tần suất mặc định dự kiến ​​(EDF)

Từ định nghĩa trên về mô hình tần suất mặc định kỳ vọng (EDF), việc xác định ba thành phần của mô hình tương đối dễ dàng. Ba thành phần này được giải thích như sau:

  1. Thành phần 1: Giá trị thị trường của tài sản

    Giá trị thị trường hiện tại của tài sản được ước tính bằng cách sử dụng vốn hóa thị trường của cổ phiếu của công ty đã niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán. Tuy nhiên, giá trị trên sàn giao dịch chứng khoán có thể thay đổi tương đối nhanh chóng. Đây là lý do tại sao giá trị trung bình được sử dụng khi tính toán giá trị thị trường của tài sản của công ty. Chính vì lý do này, mô hình tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) được áp dụng tốt nhất cho các công ty niêm yết công khai, vì việc ước tính giá trị thị trường hợp lý của các công ty tư nhân có thể là một nhiệm vụ khó khăn và bất kỳ con số định giá nào cũng có thể mang tính chủ quan, thiên vị và dễ gây tranh cãi.

    Giả định cơ bản của mô hình tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) là vốn chủ sở hữu của công ty có thể được xem như một quyền chọn mua đối với khoản nợ của công ty. Đây là lý do tại sao mô hình Black Scholes, một mô hình định giá quyền chọn, được sử dụng để xác định giá trị tài sản của công ty bằng cách sử dụng giá trị vốn chủ sở hữu làm đầu vào.

  2. Thành phần 2: Biến động giá trị tài sản

    Mô hình tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) không chỉ tính đến giá trị thị trường của công ty mà còn xem xét mức độ ổn định của giá trị thị trường này. Điều này giúp mô hình loại bỏ các giá trị tăng cao tạm thời, có thể là kết quả của bong bóng thị trường chứng khoán. Mục đích là để nắm bắt định giá của công ty một cách nhất quán.

    Mô hình tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) sử dụng thước đo cơ bản nhất để xác định mức độ biến động của giá trị thị trường. Thước đo này được gọi là độ lệch chuẩn. Giả định được đưa ra là nếu giá trị thị trường của một công ty biến động mạnh, thì công ty đó có nhiều khả năng rơi vào tình trạng vỡ nợ.

  3. Thành phần 3: Điểm mặc định

    Điểm vỡ nợ là giá trị kỳ vọng tối thiểu của tổng tài sản của công ty để tránh việc không thanh toán lãi và gốc theo lịch trình. Giờ đây, chúng ta có thể thấy rằng điểm vỡ nợ thực chất là hàm số của khoản nợ mà công ty đang sở hữu.

    Mô hình Tần suất Vỡ nợ Dự kiến ​​(EDF) thường tính toán điểm vỡ nợ là tổng của 100% nợ ngắn hạn và 50% nợ dài hạn. Tỷ lệ nợ dài hạn thường được các nhà phân tích thay đổi. Tuy nhiên, tỷ lệ nợ ngắn hạn vẫn cố định ở mức 100%.

    Càng nợ nhiều, doanh nghiệp càng phải trả nhiều khoản nợ hơn, do đó khả năng vỡ nợ càng cao. Đây là lý do tại sao việc định nghĩa chuẩn mực về điểm vỡ nợ lại khó khăn vì giá trị này phụ thuộc vào từng doanh nghiệp. Hơn nữa, tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) cũng có một số điểm được đơn giản hóa quá mức. Ví dụ, nó không tính đến việc các khoản nợ khác nhau có kỳ hạn khác nhau. Thay vào đó, nó giả định rằng tất cả các khoản nợ đều đáo hạn cùng một lúc!

Khoảng cách đến mặc định

Mô hình tần suất mặc định dự kiến ​​(EDF) được sử dụng để tính toán cái được gọi là khoảng cách đến mặc định. Đây là tỷ lệ phổ biến được biết đến là có thể dự đoán chính xác khả năng vỡ nợ.

Chỉ số khoảng cách vỡ nợ được tính đơn giản bằng cách chia giá trị tài sản ròng của công ty cho độ biến động của chính nó. Cả hai giá trị này đều được lấy từ dữ liệu thị trường và do đó được coi là một phương án thay thế vượt trội hơn so với các mô hình sổ sách khác.

Tóm lại, mô hình Tần suất vỡ nợ dự kiến ​​(EDF) là một mũi tên quan trọng trong ống tên của bất kỳ nhà phân tích tín dụng nào. Điều quan trọng là phải biết và hiểu đầy đủ các kết quả mà mô hình này mang lại trước khi đưa ra quyết định về việc giảm thiểu rủi ro tín dụng của bất kỳ đối tác nào.

Bài viết được viết bởi

Jyoti Budhraja

Jyoti Budhraja là một chuyên gia đa năng với hơn 18 năm kinh nghiệm, kết hợp độc đáo giữa chuyên môn doanh nghiệp và các phương pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện. Bà là một chuyên gia đọc bài Tarot cấp bậc Thạc sĩ, chuyên gia đọc bài Tarot về sức khỏe và chuyên gia số học cấp bậc Thạc sĩ được chứng nhận, bên cạnh kinh nghiệm sâu rộng trong tư vấn nhân sự, điều hành đào tạo, huấn luyện cuộc sống và hướng dẫn nghề nghiệp. Phương pháp của bà tích hợp các phương pháp luận doanh nghiệp có cấu trúc với hướng dẫn cá nhân hóa, giúp các cá nhân và tổ chức đạt được sự phát triển bền vững về chuyên môn và cá nhân.


Bài viết được viết bởi

Jyoti Budhraja

Jyoti Budhraja là một chuyên gia đa năng với hơn 18 năm kinh nghiệm, kết hợp độc đáo giữa chuyên môn doanh nghiệp và các phương pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện. Bà là một chuyên gia đọc bài Tarot cấp bậc Thạc sĩ, chuyên gia đọc bài Tarot về sức khỏe và chuyên gia số học cấp bậc Thạc sĩ được chứng nhận, bên cạnh kinh nghiệm sâu rộng trong tư vấn nhân sự, điều hành đào tạo, huấn luyện cuộc sống và hướng dẫn nghề nghiệp. Phương pháp của bà tích hợp các phương pháp luận doanh nghiệp có cấu trúc với hướng dẫn cá nhân hóa, giúp các cá nhân và tổ chức đạt được sự phát triển bền vững về chuyên môn và cá nhân.

Ảnh đại diện của tác giả

Bài viết được viết bởi

Jyoti Budhraja

Jyoti Budhraja là một chuyên gia đa năng với hơn 18 năm kinh nghiệm, kết hợp độc đáo giữa chuyên môn doanh nghiệp và các phương pháp chăm sóc sức khỏe toàn diện. Bà là một chuyên gia đọc bài Tarot cấp bậc Thạc sĩ, chuyên gia đọc bài Tarot về sức khỏe và chuyên gia số học cấp bậc Thạc sĩ được chứng nhận, bên cạnh kinh nghiệm sâu rộng trong tư vấn nhân sự, điều hành đào tạo, huấn luyện cuộc sống và hướng dẫn nghề nghiệp. Phương pháp của bà tích hợp các phương pháp luận doanh nghiệp có cấu trúc với hướng dẫn cá nhân hóa, giúp các cá nhân và tổ chức đạt được sự phát triển bền vững về chuyên môn và cá nhân.

Ảnh đại diện của tác giả

Rời bỏ một câu trả lời

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Sản phẩm liên quan Bài viết

Khung kiểm soát nội bộ COSO

Jyoti Budhraja

Cấu trúc chi phí trong ngành bảo hiểm

Jyoti Budhraja

Phái sinh tín dụng: Giới thiệu

Jyoti Budhraja

Ghi chú liên kết tín dụng

Jyoti Budhraja

Thuật ngữ xếp hạng tín dụng

Jyoti Budhraja

0
Giỏ hàng trống Giỏ hàng của bạn đang trống!

Có vẻ như bạn chưa thêm mặt hàng nào vào giỏ hàng.

Duyệt sản phẩm
Powered by Hộp trà