Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,854.54 | 1,868.91 | 1,851.73 | +1.55 | +0.08% | ||
| 1,781.85 | 1,794.41 | 1,779.73 | +0.52 | +0.03% | ||
| 46,504.67 | 46,754.72 | 45,897.24 | -61.07 | -0.13% | ||
| 6,582.69 | 6,601.91 | 6,474.94 | +7.37 | +0.11% | ||
| 21,879.18 | 21,906.48 | 21,371.32 | +38.24 | +0.18% | ||
| 2,530.04 | 2,535.29 | 2,468.79 | +17.67 | +0.70% | ||
| 23.87 | 27.89 | 23.87 | -0.67 | -2.73% | ||
| 33,108.22 | 33,144.91 | 32,564.14 | +150.27 | +0.46% | ||
| 188,052 | 189,251 | 185,214 | +99 | +0.05% |
| Aaaa Aaaa A Aaaaa | 37,900.0 | +52.51% | 57,801.3 | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua | 6.88 | 4.22 | 2.52 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaaaaaa Aa | 56,700.0 | +46.09% | 82,833.0 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.74 | 2.40 | 19.18 Ngàn Tỷ | 0.62 |
| Aaaaaaaa Aaaaaaa | 191,000.0 | +45.82% | 278,516.2 | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Xuất Sắc | - | 5.01 | 3.29 | 2.38 Ngàn Tỷ | 3.70 |
| Aaaaaaaaaaaa | 23,750.0 | +45.75% | 34,615.6 | Rất Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 6.35 | 5.63 | 6.35 Ngàn Tỷ | 5.11 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa | 9,700.0 | +44.05% | 13,972.8 | Tốt | Tốt | Tốt | Hợp lý | Mua Mạnh | 13.56 | 3.80 | 2.05 Ngàn Tỷ | -0.15 |
| Aaa Aaa Aaaa | 15,000.0 | +40.58% | 21,087.0 | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Tốt | Mua | 21.47 | 5.94 | 5.88 Ngàn Tỷ | 3.98 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaaaaa | 126,500.0 | +40.30% | 177,479.5 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Xuất Sắc | Mua | 8.76 | 4.99 | 10.76 Ngàn Tỷ | 0.41 |
| Aaa Aaa Aa Aaa Aaaaa | 13,350.0 | +39.65% | 18,643.3 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 17.59 | 9.42 | 2.08 Ngàn Tỷ | -0.05 |
| Aaa Aa | 16,600.0 | +37.33% | 22,796.8 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | - | 40.51 | 20.63 | 18.05 Ngàn Tỷ | -0.42 |
| A Aaaaa Aaaaaaaaa | 14,200.0 | +36.10% | 19,326.2 | Tốt | Rất Tốt | Rất Tốt | Tốt | - | 17.58 | 10.76 | 11.39 Ngàn Tỷ | 0.79 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Sáu, 3 tháng 4, 2026 | |||||||
USNgày nghỉ | Hoa Kỳ - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
UKNgày nghỉ | Anh Quốc - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
DENgày nghỉ | Đức - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
CHNgày nghỉ | Thụy Sỹ - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
ITNgày nghỉ | Ý - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
NONgày nghỉ | Na Uy - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
FRNgày nghỉ | Pháp - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
PTNgày nghỉ | Bồ Đào Nha - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
ESNgày nghỉ | Tây Ban Nha - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
SENgày nghỉ | Thụy Điển - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
BENgày nghỉ | Bỉ - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
FINgày nghỉ | Phần Lan - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
AUNgày nghỉ | Úc - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
SGNgày nghỉ | Singapore - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
HKNgày nghỉ | Hồng Kông - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
ZANgày nghỉ | Nam Phi - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
INNgày nghỉ | Ấn Độ - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
BRNgày nghỉ | Brazil - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
IENgày nghỉ | Ai-Len - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
NZNgày nghỉ | New Zealand - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
CANgày nghỉ | Canada - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
UKNgày nghỉ | Anh Quốc - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành | ||||||
GRNgày nghỉ | Hi Lạp - Ngày Thứ Sáu Tốt Lành Chính Thống | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Thu Nhập Trung Bình Theo Giờ (MoM) (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 0.30% Trước đó: 0.40% | ||||||
US | Bảng Lương Phi Nông Nghiệp (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 65K Trước đó: -92K | ||||||
US | Tỷ Lệ Thất Nghiệp (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 4.40% Trước đó: 4.40% | ||||||
US | Bảng Lương Phi Nông Nghiệp Tư Nhân (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: 73K Trước đó: -86K | ||||||
US | Tỷ Phần Tham Gia (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 62.00% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
CN | Chỉ Số PMI Dịch Vụ của Caixin Trung Quốc (Tháng 3) Thực tế: 52.1 Dự báo: 53.6 Trước đó: 56.7 | ||||||
JP | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 3) Thực tế: 53.4 Dự báo: 52.8 Trước đó: 53.8 | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 4/26 | 25,240.5 | -0.26% | |
China A50derived | 4/26 | 14,526.0 | -1.36% | |
| 6/26 | 6,612.50 | -0.15% | ||
| 6/26 | 24,165.00 | -0.22% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 53,207.5 | -0.01% | |
Singapore MSCIderived | 4/26 | 442.08 | -0.28% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 6/26 | 4,679.70 | -0.48% | |
Bạcderived | 5/26 | 72.924 | -0.32% | |
Đồngderived | 5/26 | 5.5835 | -1.72% | |
Dầu Thô WTIderived | 5/26 | 111.54 | -0.40% | |
Khí Tự nhiênderived | 5/26 | 2.800 | -0.36% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 160.69 | -0.09 | -0.06% | ||
| 122.05 | -1.68 | -1.36% | ||
| 360.59 | -20.67 | -5.42% | ||
| 574.46 | -4.77 | -0.82% | ||
| 295.77 | -1.62 | -0.54% | ||
| 255.92 | +0.29 | +0.11% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 655.83 | +0.59 | +0.09% | ||
| 292.70 | -3.80 | -1.28% | ||
| 137.92 | +13.83 | +11.15% | ||
| 429.41 | -8.41 | -1.92% | ||
| 17.47 | +0.06 | +0.34% | ||
| 56.59 | -0.64 | -1.12% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 111.00 | -0.01% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 125.61 | -0.07% | |
Japan Govt. Bondderived | 3/26 | 130.28 | -0.21% | |
UK Giltderived | 3/26 | 88.60 | -0.21% | |
| 6/26 | 113.91 | -0.03% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 99.860 | +0.40% |