Bước tới nội dung

rame

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật だめ (dame).

Thán từ

rame

  1. (Áo Hoa) không.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
rame
/ʁam/
rames
/ʁam/

rame gc /ʁam/

  1. Cái chèo.
  2. Ram (gồm hai mươi tập giấy hoặc năm trăm tờ).
  3. Đoàn xe (xe lửa, xe điện ngầm).
  4. Cành cắm làm cọc leo.
  5. Khung căng phơi vải.
    Rame vaporiseuse — khung căng sấy (kiểu bốc hơi)
    Rame à merceriser — khung căng phơi để chuội bóng (vải)

Tham khảo