Bước tới nội dung

implementation

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

implementation

  1. Sự thi hành, sự thực hiện đây đủ.
    the implementation of an agreement — sự thi hành một hiệp định
  2. Sự bổ sung.

Tham khảo