devis
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /də.vi/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| devis /də.vi/ |
devis /də.vi/ |
devis gđ /də.vi/
- Bản dự toán.
- Êtablir un devis — lập bản dự toán
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Câu chuyện thân mật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “devis”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)